chịu khổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Chấp nhận và trải qua những điều khó khăn, vất vả, đau đớn về thể xác hoặc tinh thần: "chịu khổ" chỉ hành động chủ động hoặc bị động đối diện với những cảnh ngộ không dễ chịu, thường vì một mục đích nào đó hoặc do hoàn cảnh bắt buộc.
- Kiên nhẫn chịu đựng gian nan: "chịu khổ" cũng nhấn mạnh sự bền bỉ, không phàn nàn khi đối mặt với thử thách.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chấp nhận vất vả trong thời gian dài để hỗ trợ các em.)
- (Người nông dân kiên nhẫn chịu đựng khí hậu khắc nghiệt để sản xuất lúa gạo.)
- (Cô ấy trải qua đau đớn tinh thần do yêu người không xứng đáng.)
- (Họ trải qua những mất mát và đau thương do chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chịu khổ cùng ai": chia sẻ gian nan với người khác.
- Vợ chồng chịu khổ cùng nhau vượt qua khó khăn. (Cả hai cùng san sẻ vất vả để vượt qua thử thách.)
"chịu khổ vì": chấp nhận khó khăn do một nguyên nhân cụ thể.
- Anh ấy chịu khổ vì lòng tham của người khác. (Anh ấy phải gánh chịu hậu quả từ hành động xấu của người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Khổ (danh từ/tính từ): sự đau đớn, vất vả; khó khăn.
- Cuộc đời lắm khổ. (Cuộc sống có nhiều gian nan.)
Chịu cực (động từ): tương tự "chịu khổ", nhưng nhấn mạnh sự vất vả về thể chất hơn.
- Công nhân chịu cực suốt ca làm việc. (Người lao động trải qua mệt nhọc trong suốt thời gian làm việc.)
Chịu đựng (động từ): chấp nhận và không phản kháng trước điều khó chịu.
- Cô ấy chịu đựng cơn đau mà không than vãn. (Cô ấy nhẫn nhịn cơn đau mà không phàn nàn.)
Từ đồng nghĩa
- Chịu cực: chấp nhận vất vả, khó nhọc.
- Cam chịu: chấp nhận một cách miễn cưỡng, thường là không có sự lựa chọn.
- Nhẫn nhịn: kiên nhẫn chịu đựng mà không phản ứng.
Thành ngữ liên quan
- Chịu khổ chịu khó: chấp nhận mọi gian nan, vất vả để đạt mục đích.
- Muốn thành công phải biết chịu khổ chịu khó. (Để đạt được thành tựu, cần chấp nhận mọi khó khăn.)
- Chịu khổ vì người: hy sinh bản thân vì lợi ích của người khác.
- Mẹ luôn chịu khổ vì con. (Mẹ chấp nhận vất vả để lo cho con cái.)